lập đông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiết khí trong năm: "Lập đông" là một trong 24 tiết khí của lịch cổ truyền phương Đông, đánh dấu thời điểm bắt đầu của mùa đông.
- Thời điểm chuyển mùa: "Lập đông" biểu thị sự chuyển giao từ mùa thu sang mùa đông, thường rơi vào khoảng tháng Mười âm lịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hôm nay là tiết lập đông, trời bắt đầu se lạnh. (Hôm nay là tiết lập đông, trời bắt đầu se lạnh.)
- Theo lịch âm, lập đông thường rơi vào tháng Mười. (Theo lịch âm, lập đông thường rơi vào tháng Mười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngày lập đông": chỉ chính xác ngày bắt đầu tiết lập đông.
- Ngày lập đông năm nay là mùng 7 tháng 11 dương lịch. (Ngày lập đông năm nay là mùng 7 tháng 11 dương lịch.)
"Tiết lập đông": cách nói đầy đủ, nhấn mạnh đây là một tiết khí.
- Tiết lập đông đến, người ta thường chú trọng việc bồi bổ sức khỏe. (Tiết lập đông đến, người ta thường chú trọng việc bồi bổ sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Lập xuân: Tiết khí đánh dấu bắt đầu mùa xuân.
- Lập hạ: Tiết khí đánh dấu bắt đầu mùa hạ.
- Lập thu: Tiết khí đánh dấu bắt đầu mùa thu.
Từ đồng nghĩa
- Bắt đầu mùa đông: Cụm từ giải thích nghĩa đen của "lập đông".
- Khởi đầu đông: Cách nói khác cùng ý nghĩa.
Thành ngữ liên quan
- "Lập đông bổ đông": Thành ngữ khuyên nên bồi bổ cơ thể vào tiết lập đông để giữ gìn sức khỏe cho cả mùa đông.
- Cụ già thường nói "lập đông bổ đông" là có lý do của nó. (Cụ già thường nói "lập đông bổ đông" là có lý do của nó.)